- vCPU2
- RAM4 GB
- SSD NVMe40 GB
- Băng thông1 TB/tháng
- IPv41
Phù hợp cho người mới
Đăng ký VPS8 cấu hình công khai — thanh toán theo tháng hoặc theo năm.
Bảng giá theo năm — thanh toán một lần cho cả chu kỳ.
Phù hợp cho người mới
Đăng ký VPSPhù hợp cho doanh nghiệp
Đăng ký VPSPhù hợp cho doanh nghiệp
Đăng ký VPSPhù hợp cho doanh nghiệp
Đăng ký VPSDành cho doanh nghiệp
Đăng ký VPSDành cho doanh nghiệp
Đăng ký VPSDanh cho doanh nghiệp
Đăng ký VPSGói phù hợp cho doanh nghiệp
Đăng ký VPSVPS kích hoạt sau khi thanh toán và hợp đồng có hiệu lực (thường 15–30 phút). Giá chưa gồm VAT.
Chọn hệ điều hành Ubuntu, Debian, CentOS, Windows Server hoặc image tuỳ chỉnh. Nâng cấu hình bất cứ lúc nào.
| Gói | vCPU | RAM | SSD NVMe | Băng thông | Giá/năm |
|---|---|---|---|---|---|
| VPS MINI | 2 | 4 GB | 40 GB | 1000 GB/tháng | 5.000.000đ |
| VPS POPULAR | 3 | 6 GB | 60 GB | 1000 GB/tháng | 8.500.000đ |
| VPS BUSINESS | 4 | 8 GB | 100 GB | 1000 GB/tháng | 12.000.000đ |
| VPS BUSINESS 2 | 6 | 12 GB | 100 GB | Không giới hạn | 18.000.000đ |
| VPS BUSINESS 3 | 8 | 16 GB | 150 GB | Không giới hạn | 24.000.000đ |
| VIP 1 | 12 | 24 GB | 200 GB | Không giới hạn | 38.000.000đ |
| VVIP | 16 | 32 GB | 500 GB | Không giới hạn | 60.000.000đ |
| Super VVIP | 32 | 64 GB | 1000 GB | Không giới hạn | 100.000.000đ |
VPS được cấp sau khi xác nhận thanh toán và hợp đồng có hiệu lực, thường trong 15–30 phút. Thông tin IP và cách truy cập gửi qua email.
Không. Mỗi VPS có IPv4 riêng, có thể gắn tên miền sau.
Nâng vCPU, RAM, SSD bất cứ lúc nào, tính phần chênh lệch theo ngày. Hạ cấu hình có thể cần chuyển dữ liệu.
Ubuntu, Debian, CentOS, Windows Server và image tuỳ chỉnh.
Chuyển khoản kèm mã tham chiếu, theo tháng hoặc năm; xuất hoá đơn VAT theo yêu cầu.